đâu dám

đâu dám

Một học sinh đâu dám nói chuyện riêng trong giờ học.

Định nghĩa
  1. Cụm từ phủ định:
    • Không dám, đâu dám: Một cách nói khiêm tốn, lịch sự hoặc e sợ để phủ định một hành động, thể hiện rằng người nói không dám làm điều đó. thường dùng để từ chối một cách nhã nhặn hoặc thể hiện sự e ngại, thiếu tự tin.
dụ sử dụng
  • Trong câu trả lời khiêm tốn:
    • "Mời anh phát biểu ý kiến ạ." – "Dạ, đâu dám." (Một lời từ chối lịch sự, khiêm tốn.)
  • Thể hiện sự e sợ, không dám làm:
    • Tôi đâu dám cãi lời cha mẹ. (Tôi không dám cãi lời cha mẹ.)
    • Đâu dám chê món ăn của nấu. (Không dám chê món ăn do nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đâu dám đâu": Cách nói nhấn mạnh hơn, thể hiện sự phủ định chắc chắn đôi khi chút hoảng hốt.
    • "Anh định đi một mình giữa đêm à?" – "Đâu dám đâu!" (Thể hiện sự sợ hãi, khẳng định mình không dám làm vậy.)
  • Dùng trong câu hỏi tu từ để bày tỏ sự không đồng tình một cách gián tiếp:
    • Làm thế thì đâu dám? (Hàm ý: Làm thế là không được, không nên.)
Biến thể từ gần giống
  • Không dám: Cách nói trực tiếp, phổ biến hơn, ít mang sắc thái khiêm tốn, lịch sự như "đâu dám".
  • Đâu dám: Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "đâu dám".
  • dám: Cách nói cổ, văn chương hơn, cùng nghĩa phủ định ("" từ cổ dùng trong câu hỏi phủ định).
Từ đồng nghĩa
  • Chẳng dám: Cách nói phủ định, thân mật, bình dân.
  • Sao dám: Dùng trong câu hỏi để chất vấn ("Sao anh dám làm thế?"), nhưng khi dùng để tự nói về mình ("Tôi sao dám") thì nghĩa tương tự "đâu dám".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ cụm từ "đâu dám".

Từ chứa "đâu dám"